lằm lặm
Định nghĩa
- Động từ:
- Ăn chậm, nhai kỹ và nuốt từng chút một, thường trong trạng thái thèm thuồng hoặc tiếc rẻ: "lằm lặm" chỉ hành động ăn uống một cách chậm rãi, tỉ mỉ, như đang thưởng thức hoặc cố gắng tận dụng từng phần nhỏ của thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Nó ăn chậm từng miếng bánh, tận hưởng từng chút một.)
- (Bà cụ ăn chậm món canh, vừa ăn vừa hồi tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lằm lặm nhai": kết hợp với từ "nhai" để nhấn mạnh hành động nhai kỹ, chậm rãi.
- Chú chó lằm lặm nhai khúc xương, mắt lim dim thích thú. (Chú chó nhai chậm khúc xương, tỏ vẻ hài lòng.)
"lằm lặm nuốt": nhấn mạnh hành động nuốt một cách khó khăn hoặc tiếc nuối.
- Anh ta lằm lặm nuốt từng ngụm nước, dù không khát lắm. (Anh ta nuốt nước chậm rãi, dù không thực sự khát.)
Biến thể và từ gần giống
Lặm (động từ): ăn chậm, nhai kỹ, thường dùng trong ngữ cảnh tiết kiệm hoặc thưởng thức.
- Nó lặm từng hạt cơm, không để phí phạm. (Nó ăn từng hạt cơm, không lãng phí.)
Lặm lặm (động từ, láy âm): dạng nhấn mạnh của "lặm", chỉ hành động ăn chậm và kỹ càng hơn.
- Bé lặm lặm miếng kẹo, sợ hết nhanh. (Bé ăn chậm miếng kẹo, sợ hết nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Nhai chậm: ăn với tốc độ chậm, nhai kỹ.
- Nhâm nhi: uống hoặc ăn từng chút một, thường để thưởng thức.
- Tóp tép: ăn nhỏ, chậm, phát ra tiếng nhai nhẹ.
Thành ngữ liên quan
- Lằm lặm như mèo ăn mỡ: ăn chậm rãi, thận trọng, như mèo đang ăn mỡ nóng.
- Thằng bé ngồi lằm lặm như mèo ăn mỡ, làm cả nhà phát cười. (Thằng bé ăn chậm rãi, cẩn thận, khiến mọi người buồn cười.)